Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Trần Hoài Nam

Khoa Kinh Tế hoainam@hcmuaf.edu.vn

Lớp tài chính nông nghiệp

12/09/2024 · 2.338 lượt xem

Điểm tổng kết

     
 
    Tài chính nông nghiệp -4.1-RD503            
Stt Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Đqt10 Đthi Đtkt
1 21120012 Lương Thị Phương Anh DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
2 21120318 Phạm Ngọc Ánh DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
3 21120337 Lê Thị Quỳnh Chi DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
4 21155077 Nguyễn Lê Hoàng Dung DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
5 21120364 Ngô Tùng Duy DH21KT 8 7.6 8.3 8
6 21120367 Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
7 21120362 Quản Thị Thùy Dương DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
8 19155011 Lê Văn Đăng DH19KN 8      
9 21120035 Võ Văn Đợi DH21KT 7 8 8.3 8.2
10 21120371 Đinh Thị Quỳnh Giang DH21KT 6 8.8 8.5 8.7
11 21155083 Nguyễn Hương Giang DH21KN 2 8 8.3 8.2
12 21155084 Nguyễn Thị Hậu Giang DH21KN 2 8.4 8.3 8.4
13 21155089 Nguyễn Thị Hồng Hân DH21KN 2 8.4 8.3 8.4
14 21120383 Nguyễn Thị Thu Hiền DH21KT 4 7.8 8.2 8
15 21155095 Lưu Thị Minh Hoè DH21KN 2 8.4 8.3 8.4
16 21120391 Kiều Hiền Hoa Hồng DH21KT 6 8.4 8.5 8.5
17 21120086 Nguyễn Vũ Thanh Huyền DH21KT 6 8.4 8.5 8.5
18 21155108 Võ Châu Kiệt DH21KN 8 7.6 8.3 8
19 21120410 Mai Thị Kim DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
20 21120414 Đặng Thị Hồng Linh DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
21 21120415 Phạm Gia Linh DH21KT 6 8.2 8.5 8.4
22 21120421 Nguyễn Văn Luân DH21KT 8 7.6 8.3 8
23 21120423 Nguyễn Hà Nhật Ly DH21KT 6 8.8 8.5 8.7
24 21120126 Đinh Thị Xuân Mai DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
25 21155113 Trần Ngọc Mai DH21KN 2 8.4 8.3 8.4
26 21155119 Nguyễn Thị Ngọc Năng DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
27 21155120 Nguyễn Thị Ngân DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
28 21155125 Cao Phạm Hồng Ngọc DH21KN 2 8 8.3 8.2
29 21120446 Nguyễn Hồ Như Ngọc DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
30 21120461 Trần Đinh Vân Nhi DH21KT 6 8.2 8.5 8.4
31 21120472 Đỗ Thị Mỵ Nương DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
32 21120473 Lương Vũ Kiều Oanh DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
33 21120477 Nguyễn Xuân Phong DH21KT 8 7.6 8.3 8
34 21120479 Lê Ngọc Bảo Phúc DH21KT 7 8.6 8.3 8.5
35 21120482 Đinh Hoàng Thanh Phương DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
36 21155135 Lê Thị Minh Phương DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
37 21120484 Ngô Xuân Khánh Phương DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
38 21155136 Nguyễn Hoàng Mai Phương DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
39 21120491 Nguyễn Thị Bích Quyên DH21KT 6 8.8 8.5 8.7
40 21155141 Dương Thị Như Quỳnh DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
41 21120494 Lê Thị Quỳnh DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
42 21155145 Võ Trúc Quỳnh DH21KN 3 8.8 8.5 8.7
43 21120240 Phạm Nguyễn Lam Thảo DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
44 21120234 Nguyễn Thị Hồng Thắm DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
45 21120522 Nguyễn Hữu Thế DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
46 21155153 Nguyễn Minh Thuận DH21KN 3 8 8.5 8.3
47 21120543 Đoàn Tấn Tiến DH21KT 8 7.6 8.3 8
48 21120546 Nguyễn Thị Thanh Trà DH21KT 4 8.4 8.2 8.3
49 21120558 Phạm Thu Trang DH21KT 1 8.2 8.5 8.4
50 21120566 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH21KT 1 7.6 8.5 8.1
51 21120568 Nguyễn Thanh Trúc DH21KT 1 8.2 8.5 8.4
52 21120572 Nguyễn Vũ Trường DH21KT 1 7.2 8.5 7.9
53 21120289 Thái Anh Tuấn DH21KT 5 8.6 8.4 8.5
54 21120292 Hồ Nguyễn Thanh Tuyền DH21KT 6 8.8 8.5 8.7
55 21120579 Mai Thị Thanh Tuyền DH21KT 1 7.8 8.5 8.2
56 21120585 Lưu Thị Ánh Tuyết DH21KT 1 8.2 8.5 8.4
57 21120603 Trần Thị Trà Vy DH21KT 1 8.2 8.5 8.4
58 21120312 Trương Như Ý DH21KT 4 7.8 8.2 8
  21155020 Phạm thị Kim  Ngân   2 7.4 8.3 7.9
  21122122 Hoàng Văn  Nghị   2 8 8.3 8.2
 
     

 

Bài cùng chuyên mục