Tài chính tiền tệ
24/10/2026 · 222 lượt xem
Danh sách nhóm
| Học phần | Tài chính tiền tệ | Mã học phần | ||||
| Tên giảng viên | Trần Hoài Nam | Mã giảng viên | ||||
| Số tín chỉ | 2 | Nhóm tổ | 8 | |||
| STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Nhóm | Ghi chú |
| 6 | 2511122043 | Nguyễn Lê Cẩm | Hằng | DH25QT | 1 | |
| 11 | 2511122082 | Hà Nguyễn Khánh | Linh | DH25QT | 1 | |
| 21 | 2511122143 | Phan Vũ Yến | Nhi | DH25QT | 1 | |
| 22 | 2511122148 | Võ Thị Yến | Nhi | DH25QT | 1 | NT |
| 23 | 2511122153 | Hoàng Phi | Nhung | DH25QT | 1 | |
| 25 | 2511122155 | Lê Tâm | Như | DH25QT | 1 | bs |
| 3 | 2511122025 | Lê Khánh | Duy | DH25QT | 2 | |
| 27 | 2511122168 | Phạm Gia | Phú | DH25QT | 2 | |
| 28 | 2511122177 | Nguyễn Minh | Quân | DH25QT | 2 | NT |
| 42 | 2511122197 | Hà Phước | Tiến | DH25QT | 2 | |
| 43 | 2511122201 | Đào Quốc | Toàn | DH25QT | 2 | |
| 35 | 2511123060 | Ngô Thị Kim | Thi | DH25KEA | 3 | NT |
| 37 | 2511123063 | Võ Thị Phương | Thuỳ | DH25KEA | 3 | |
| 46 | 2511123070 | Nguyễn Ngọc | Trâm | DH25KEA | 3 | |
| 49 | 2511123074 | Phạm Thị Tú | Trinh | DH25KEA | 3 | |
| 52 | 2511123075 | Lê Thị Thanh | Trúc | DH25KEA | 3 | |
| 1 | 2511123003 | Phạm Khổng Tú | Anh | DH25KEA | 4 | |
| 14 | 2511123033 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | DH25KEA | 4 | |
| 26 | 2511122161 | Nguyễn Thị Tuyết | Như | DH25QT | 4 | |
| 47 | 2511122249 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | DH25QT | 4 | |
| 51 | 2511122265 | Dương Ngô Thanh | Trúc | DH25QT | 4 | NT |
| 18 | 2511122113 | Trương Nguyễn Thanh | Ngân | DH25TC | 5 | NT |
| 32 | 2511122213 | Nguyễn Thị Nhật | Thảo | DH25QT | 5 | |
| 34 | 2511122218 | Mông Thị Hồng | Thắm | DH25QT | 5 | |
| 39 | 2511122241 | Mai Anh | Thư | DH25TC | 5 | |
| 41 | 2511122244 | Trần Việt Bảo | Thy | DH25TC | 5 | |
| 17 | 2511122102 | Huỳnh Ngọc Giáng | My | DH25QT | 6 | |
| 38 | 2511122228 | Thái Thị Thu | Thủy | DH25QT | 6 | |
| 58 | 2511122288 | Phạm Nguyễn Phú | Yên | DH25QT | 6 | |
| 16 | 2511122098 | Đặng Duy | Minh | DH25QT | 6 | |
| 2511122012 | Lê Hữu | Bách | DH25QT | 6 | c2 | |
| 40 | 2511122234 | Phan Thị Minh | Thư | DH25QT | 7 | |
| 48 | 2511122257 | Nguyễn Phúc Minh | Trí | DH25QT | 7 | |
| 56 | 2511122283 | Nguyễn Đoàn Mộng | Vy | DH25QT | 7 | |
| 57 | 2511122284 | Nguyễn Thị Thúy | Vy | DH25QT | 7 | |
| 59 | 2511122290 | Lê Thị Hải | Yến | DH25QT | 7 | |
| 2 | 2511123002 | Trần Hải | Anh | DH25KEA | 8 | NT |
| 4 | 2511123013 | Trần Đức | Duy | DH25KEA | 8 | |
| 8 | 2511122293 | Lê Minh | Huy | DH25QT | 8 | |
| 50 | 2511122260 | Thạch Thị Ngọc | Trinh | DH25QT | 8 | |
| 54 | 2511122275 | Đoàn Trọng | Vinh | DH25QT | 8 | |
| 44 | 2511122202 | Vũ Viết | Toàn | DH25QT | 8 | bs |
| 5 | 2511122034 | Đỗ Khánh | Đăng | DH25QT | 9 | |
| 10 | 2511122072 | Đặng Quang | Khang | DH25QT | 9 | |
| 15 | 2511122099 | Đào Nguyễn Bảo | Minh | DH25QT | 9 | |
| 20 | 2511122138 | Nguyễn Thị Thảo | Nhi | DH25QT | 9 | |
| 45 | 2511122248 | Phạm Thị Ngọc | Trang | DH25QT | 9 | |
| 13 | 2511123108 | Nguyễn Hoài Bảo | Ly | DH25KEB | 10 | |
| 24 | 2511123120 | Phạm Thị Tuyết | Nhung | DH25KEB | 10 | |
| 33 | 2511123142 | Phạm Nguyễn Thanh | Thảo | DH25KEB | 10 | |
| 30 | 2511122189 | Nguyễn Thành | Tài | DH25QT | 10 | bs |
| 31 | 2511122211 | Mai Thanh | Thanh | DH25QT | 10 | bs |
| 7 | 2511123022 | Nguyễn Trần Ngọc | Hân | DH25KEA | 11 | |
| 9 | 2511122071 | Mai Bảo | Kha | DH25QT | 11 | |
| 29 | 2511122187 | Ngô Minh | Sang | DH25QT | 11 | |
| 53 | 2511123053 | Hàng Thanh | Tuyền | DH25KEA | 11 | NT |
| 55 | 2511123080 | Hà Yến | Vy | DH25KEA | 11 | |
| 12 | 2511123032 | Huỳnh Thanh | Lộc | DH25KEA | ||
| 19 | 22122244 | Hoàng Bảo | Nhi | DH22TC | ||
| 36 | 22122374 | Chung Thái | Thuận | DH22QT |
| Học phần | Tài chính tiền tệ | Mã học phần | ||||
| Tên giảng viên | Trần Hoài Nam | Mã giảng viên | ||||
| Số tín chỉ | 2 | Nhóm tổ | 7 | |||
| STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Nhóm | Ghi chú |
| 36 | 2511122139 | Trần Thị Yến | Nhi | DH25QT | 1 | |
| 38 | 2511122159 | Trần Thị Quỳnh | Như | DH25QT | 1 | NT |
| 39 | 2511122165 | Đặng Lê | Phấn | DH25QT | 1 | |
| 40 | 2511122166 | Nguyễn Hồng | Phi | DH25QT | 1 | |
| 49 | 2511122232 | Nguyễn Thị | Thư | DH25QT | 1 | |
| 34 | 2511122141 | Lê | Nhi | DH25QT | 2 | |
| 42 | 2511122175 | Vũ Thanh | Phương | DH25QT | 2 | |
| 43 | 2511122176 | Hồ Ngọc | Phượng | DH25QT | 2 | NT |
| 50 | 2511122198 | Trần Thị Kim | Tiến | DH25QT | 2 | |
| 51 | 2511122205 | Lê Anh | Tuấn | DH25QT | 2 | |
| 2 | 2511122003 | Mai Quỳnh | Anh | DH25QT | 3 | |
| 3 | 2511122004 | Mai Thị | Anh | DH25QT | 3 | |
| 6 | 2511122016 | Hồ Thị Khánh | Băng | DH25QT | 3 | |
| 7 | 2511122017 | Vũ Xuân Thái | Bình | DH25QT | 3 | |
| 11 | 2511122033 | Đào Tấn | Đạt | DH25QT | 3 | |
| 8 | 2511122019 | Trương Thị Hoàng | Châu | DH25TC | 4 | NT |
| 9 | 2511122022 | Nguyễn Dương Khánh | Dung | DH25TMA | 4 | |
| 37 | 2511123043 | Trần Thị Tuyết | Nhung | DH25KEA | 4 | |
| 41 | 2511122174 | Phạm Thị Thu | Phương | DH25QT | 4 | |
| 45 | 2511122186 | Phạm Đinh San | San | DH25TC | 4 | |
| 13 | 2511123098 | Ngô Thu | Hằng | DH25KEB | 5 | |
| 23 | 2511122084 | Nguyễn Đặng Thùy | Linh | DH25QT | 5 | |
| 31 | 2511122128 | Trần Nguyễn Ánh | Ngọc | DH25QT | 5 | |
| 46 | 2511122214 | Nguyễn Phương | Thảo | DH25QT | 5 | |
| 48 | 2511122229 | Châu Thanh | Thúy | DH25QT | 5 | NT |
| 21 | 2511122078 | Trần Thị Kim | Lan | DH25QT | 6 | |
| 22 | 2511122080 | Phan Ngô Quế | Lâm | DH25QT | 6 | |
| 26 | 2511122097 | Phùng Ngọc Anh | Minh | DH25QT | 6 | NT |
| 29 | 2511122127 | Nguyễn Hoài Như | Ngọc | DH25QT | 6 | |
| 33 | 2511122135 | Bùi Hoàng Tuyết | Nhi | DH25QT | 6 | |
| 1 | 2511122291 | Cao Thị Hoài | An | DH25QT | 7 | |
| 24 | 2511122294 | Lê Hoàng | Long | DH25QT | 7 | |
| 32 | 2511122133 | Lê Sĩ Hiển | Nhân | DH25QT | 7 | |
| 47 | 2511122295 | Trịnh Thị Phương | Thảo | DH25QT | 7 | |
| 56 | 2511122296 | Trần Ngọc Phương | Vy | DH25QT | 7 | NT |
| 52 | 2511122268 | Bồ Ngọc Bảo | Uyên | DH25QT | 8 | |
| 53 | 2511122269 | Nguyễn Thị Trúc | Vân | DH25QT | 8 | |
| 54 | 2511122274 | Nguyễn Thế | Vinh | DH25QT | 8 | NT |
| 55 | 2511122279 | Nguyễn Biện Tường | Vy | DH25QT | 8 | |
| 57 | 2511155068 | Trần Ngọc Như | Ý | DH25KNA | 8 | |
| 10 | 2511122027 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | DH25QT | 9 | |
| 14 | 2511122044 | Trương Ngọc Thanh | Hằng | DH25QT | 9 | |
| 16 | 2511122054 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | DH25QT | 9 | NT |
| 18 | 2511122063 | Hồ Thị Lan | Hương | DH25QT | 9 | |
| 20 | 2511122077 | Phạm Thanh | Lam | DH25QT | 9 | |
| 17 | 2511122056 | Nguyễn Trọng | Hiếu | DH25QT | 10 | NT |
| 27 | 2511122106 | Chu Duy | Nam | DH25QT | 10 | |
| 28 | 2511122119 | Nguyễn Thành | Nghĩa | DH25QT | 10 | |
| 44 | 2511123128 | Nguyễn Thanh | Quang | DH25KEB | 10 | |
| 5 | 2511122015 | Phạm Huỳnh Gia | Bảo | DH25QT | 10 | BS |
| 4 | 2511122007 | Trần Thị Lan | Anh | DH25QT | 11 | |
| 15 | 2511122047 | Nguyễn Gia | Hân | DH25QT | 11 | |
| 35 | 2511122137 | Nguyễn Lưu Yến | Nhi | DH25QT | 11 | NT |
| 19 | 2511122068 | Nguyễn Anh | Kiệt | DH25QT | 11 | BS |
| 30 | 2511122124 | Phạm Minh | Ngọc | DH25QT | 11 | BS |
| 12 | 23122027 | Lê Ngọc Tâm | Đoan | DH23QT | ||
| 25 | 2511122089 | Nguyễn Phạm Hoàng | Long | DH25QT |