Điểm thi môn anh văn chuyên ngành kế toán - lớp thứ hai
26/01/2013 · 16.207 lượt xem
THỐNG KÊ XẾP LOẠI
| Xếp loại | Số lượng | Tỉ lệ(%) |
| Giỏi (8,5-10) | 3 | 7,89 |
| Khá (7,0-8,4) | 15 | 39,47 |
| Trung bình (5,5-6,9) | 10 | 26,32 |
| Trung bình yếu (4,0-5,4) | 6 | 15,79 |
| Kém | 4 | 10,53 |
| Tổng cộng | 38 | 100,00 |
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT
| STT | Mã sinh viên | Họ và | Tên | Mã lớp | Chuyên cần (10%) |
Quá trình (30%) |
Điểm thi (60%) |
Tổng điểm |
| 1 | 10123028 | Nguyễn Thị Ngọc | Dung | DH10KE | 10 | 27 | 40 | 7,7 |
| 2 | 10123059 | Trần Thị Ngọc | Hân | DH10KE | 8 | 20 | 48 | 7,6 |
| 3 | 11363215 | Trần Thị Thanh | Hằng | CD11CA | 10 | 24 | 21 | 5,5 |
| 4 | 10363152 | Võ Quốc | Hậu | CD10CA | 10 | 17 | 43 | 7,0 |
| 5 | 11363037 | Trương Thị Quỳnh | Hoa | CD11CA | 10 | 27 | 20 | 5,7 |
| 6 | 11363009 | Nguyễn Thúy | Hồng | CD11CA | 10 | 18 | 42 | 7,0 |
| 7 | 10363175 | Nguyễn Thị Thu | Hương | CD10CA | 10 | 20 | 27 | 5,7 |
| 8 | 8223170 | Đỗ Thị Bích | Hường | TC08KE | 1 | 15 | 1,6 | |
| 9 | 11363070 | Thái Thị | Hường | CD11CA | 10 | 27 | 38 | 7,5 |
| 10 | 11363185 | Lê Thị | Huyền | CD11CA | 10 | 24 | 40 | 7,4 |
| 11 | 11363056 | Lê Thị Diễm | Lan | CD11CA | 10 | 15 | 23 | 4,8 |
| 12 | 10363162 | Phạm Thị | Len | CD10CA | 10 | 23 | 23 | 5,6 |
| 13 | 11363150 | Nguyễn Thị | Linh | CD11CA | 10 | 29 | 46 | 8,5 |
| 14 | 11363168 | Nguyễn Thị | Lưu | CD11CA | 10 | 30 | 54 | 9,4 |
| 15 | 11363087 | Phan Thị Thanh | Mai | CD11CA | 6 | 16 | 2,2 | |
| 16 | 11363133 | Nguyễn Thị Huỳnh | Mai | CD11CA | 10 | 27 | 43 | 8,0 |
| 17 | 11363065 | Nguyễn Thị Lệ | Nam | CD11CA | 10 | 21 | 17 | 4,8 |
| 18 | 11363131 | Trần Thị Kim | Oanh | CD11CA | 6 | 10 | 1,6 | |
| 19 | 10123143 | Nguyễn Thị Kim | Phụng | DH10KE | 9 | 30 | 38 | 7,7 |
| 20 | 9123121 | Vũ Thị | Phượng | DH09KE | 7 | 15 | 41 | 6,3 |
| 21 | 10123156 | Trần Thị | Quyên | DH10KE | 9 | 22 | 39 | 7,0 |
| 22 | 11363147 | Nguyễn Thị Thảo | Quyên | CD11CA | 9 | 24 | 39 | 7,2 |
| 23 | 8223226 | Nguyễn Hoàng | Tân | TC08KE | 3 | 22 | 2,5 | |
| 24 | 9123139 | Lưu Thị Thu | Thảo | DH09KE | 7 | 24 | 41 | 7,2 |
| 25 | 11363002 | Hoàng Thị Ngọc | Thảo | CD11CA | 8 | 25 | 22 | 5,5 |
| 26 | 10363103 | Đặng Thị | Thêm | CD10CA | 9 | 26 | 44 | 7,9 |
| 27 | 11363162 | Nguyễn Thị Ngọc | Thương | CD11CA | 10 | 24 | 32 | 6,6 |
| 28 | 11363224 | Hồ Thị | Thùy | CD11CA | 10 | 27 | 21 | 5,8 |
| 29 | 11363203 | Trần Thị Thu | Thủy | CD11CA | 10 | 22 | 38 | 7,0 |
| 30 | 10123006 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | DH10KE | 10 | 27 | 38 | 7,5 |
| 31 | 10363195 | Ngô Thị | Trang | CD10CA | 10 | 21 | 22 | 5,3 |
| 32 | 11363206 | Đinh Thị | Trang | CD11CA | 10 | 24 | 52 | 8,6 |
| 33 | 11363221 | Tạ Thị Huyền | Trang | CD11CA | 9 | 15 | 32 | 5,6 |
| 34 | 11363047 | Nguyễn Thị Mộng | Trinh | CD11CA | 9 | 21 | 23 | 5,3 |
| 35 | 10123213 | Hoàng Thị Kim | Tú | DH10KE | 10 | 27 | 43 | 8,0 |
| 36 | 10123217 | Phan Hoàng | Tú | DH10KE | 8 | 18 | 51 | 7,7 |
| 37 | 11363043 | Nguyễn Thị | Vận | CD11CA | 10 | 24 | 13 | 4,7 |
| 38 | 11363079 | Nguyễn Đặng Như | ý | CD11CA | 10 | 25 | 20 | 5,5 |