Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Trần Minh Trí

Khoa Kinh Tế tmtri@hcmuaf.edu.vn

Điểm thi kinh tế vi mô, lớp thứ 7, tiết 1-6, hk2, năm học 2012-2013

01/07/2013 · 16.340 lượt xem

 Thống kê xếp loại

  Xếp loại Số lượng Tỉ lệ(%)
  - Giỏi (8,5-10) 2 7,41
  - Khá (7,0-8,4) 11,0 40,74
  - Trung bình (5,5-6,9) 10,0 37,04
  - Trung bình yếu (4,0-5,4) 3,0 11,11
  - Kém  1,0 3,70
  Tổng cộng 27 100,00

 

Bảng điểm chi tiết

 

  STT MSSV Họ và  Tên Mã lớp Kết quả học tập
  Đ1
(10%)
Đ2
(30%)
Điểm thi
(60%)
Tổng điểm
  1 10333005 Dương Hoài Ân CD10CQ 1 3 2,2 6,2
  2 12124137 Đào Ngọc Thanh Bình DH12QL 0,8 2,2 4 7
  3 12124110 Lê Quốc Dũng DH12QL 0,6 2,8 3,6 7
  4 12124011 Phạm Thị Mỹ Duyên DH12QL 1 3 5 9
  5 12116284 Nguyễn Thị Ngọc Giàu DH12NT 0,8 2,6 4 7,4
  6 10122060 Trịnh Xuân Hòa DH10QT 1 2,2 1,8 5
  7 10363173 Lê Thị Hòa CD10CA 1 1,8 3 5,8
  8 12124187 Đặng Khánh Hưng DH12QL 0,8 1,6 2,2 4,6
  9 12363231 Trần Thị Kim Huyền CD12CA 1 2 3,4 6,4
  10 11363015 Nguyễn Thị Hồng Linh CD11CA 0,6 1,8 2,4 4,8
  11 12124376 Đoàn Thị Linh DH12QL 0,6 2 3 5,6
  12 11363155 Võ Thị Thùy Ngân CD11CA 1 1,9 3,2 6,1
  13 12116078 Dương Thị Kim Ngân DH12NT 0,4 2,2 3,6 6,2
  14 12155119 Nguyễn Châu Bích Ngọc DH12KN 1 2,6 4 7,6
  15 12116186 Trương Trần Nyn DH12NT 0,4 2,2 3,2 5,8
  16 12124260 Cao Thị Oánh DH12QL 1 2,6 3,8 7,4
  17 12124063 Nguyễn Văn Phú DH12QL 0,8 2,3 4,6 7,7
  18 10120032 Nguyễn Thị Trúc Phương DH10KT 1 2,2 4,4 7,6
  19 12124306 Nguyễn Thị Anh Thư DH12QL 1 3 3 7
  20 11333126 Nguyễn Thị Thùy CD11CQ 0,8 1,5 1,4 3,7
  21 12363297 Lê Minh Thùy CD12CA 0,8 2,7 4,6 8,1
  22 12124088 Phan Thị Thu Trang DH12QL 1 3 4,6 8,6
  23 10333105 Bùi Thị Tuyết Trinh CD10CQ 0,8 2 3 5,8
  24 12124330 Phạm Đăng Trình DH12QL 0,4 2,2 3,2 5,8
  25 12116230 Phạm Hiếu Trọng DH12NT 0,6 1,6 4,2 6,4
  26 10164047 Châu Anh Vũ DH10TC 0,8 2,7 4,6 8,1
  27 12124016 Mai Văn  Em DH12QL 0,8 2,2 4,4 7,4

Bài cùng chuyên mục