Điểm thi cơ học kỹ thuật - học kỳ 2 - năm học 2020-2021 - nhóm 4
|
207130.04.001 |
BT 20% |
THI 80% |
KQ |
|
|
15118020 |
Huỳnh Văn Đức |
0.0 |
#VALUE! |
#VALUE! |
|
17118001 |
Đoàn Nhật An |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17118011 |
Nguyễn Hữu Huy Bình |
1.5 |
6.8 |
8.3 |
|
17118027 |
Nguyễn Anh Duy |
1.5 |
6.0 |
7.5 |
|
17118029 |
Trần Minh Duy |
0.5 |
V |
V |
|
17118034 |
Huỳnh Văn Hiếu |
1.5 |
7.0 |
8.5 |
|
17137027 |
Từ Minh Hoàng |
0.0 |
V |
V |
|
17154002 |
Lê Bảo Anh |
2.0 |
7.6 |
9.6 |
|
17154004 |
Nguyễn Ngọc Đoan Anh |
1.5 |
7.6 |
9.1 |
|
17154005 |
Nguyễn Hoài Bảo |
1.9 |
7.6 |
9.5 |
|
17154006 |
Nguyễn Lê Quỳnh Châu |
1.5 |
7.2 |
8.7 |
|
17154009 |
Nguyễn Thành Công |
1.5 |
3.2 |
4.7 |
|
17154012 |
Nguyễn Quân Đạt |
1.4 |
7.4 |
8.8 |
|
17154014 |
Trần Văn Đạt |
2.0 |
7.0 |
9.0 |
|
17154016 |
Nguyễn Khoa ĐiỀn |
1.9 |
7.6 |
9.5 |
|
17154017 |
Nguyễn Thành Đô |
2.0 |
7.2 |
9.2 |
|
17154021 |
Trần Minh Đức |
1.5 |
7.0 |
8.5 |
|
17154022 |
Đinh Nguyễn Đình Duy |
1.0 |
V |
V |
|
17154024 |
Phạm Văn Giàu |
1.8 |
7.0 |
8.8 |
|
17154029 |
Phan Thanh Hiếu |
1.5 |
7.6 |
9.1 |
|
17154032 |
Lê Huy Hoàng |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17154035 |
Nguyễn Thanh Hùng |
1.9 |
6.6 |
9.0 |
|
17154036 |
Hà Quang Huy |
2.0 |
6.8 |
8.8 |
|
17154038 |
Lê Tuấn Khang |
2.0 |
6.5 |
8.5 |
|
207130.04.002 |
BT 20% |
THI 80% |
KQ |
|
|
16118102 |
Phạm Nhựt Minh |
1.8 |
6.0 |
7.8 |
|
16118108 |
Ngô Quang Đình Nhân |
1.3 |
4.0 |
5.3 |
|
16154054 |
Nguyễn Trung Kiên |
1.5 |
5.6 |
7.1 |
|
17118057 |
Nguyễn Văn Lương |
1.5 |
4.2 |
5.7 |
|
17118067 |
Lý Thái Nguyên |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17118073 |
Nguyễn Minh Nhựt |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17118089 |
Phạm Bùi Tấn Sang |
1.6 |
5.4 |
7.0 |
|
17154040 |
Phạm Văn Khang |
1.4 |
5.8 |
7.2 |
|
17154041 |
Nguyễn Duy Khánh |
1.6 |
4.4 |
6.0 |
|
17154043 |
Nguyễn Văn Khánh |
2.0 |
4.8 |
6.8 |
|
17154045 |
Trần Đăng Khoa |
2.0 |
7.0 |
9.0 |
|
17154046 |
Trần Duy Khoa |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17154047 |
Phạm Tấn Kiệt |
1.8 |
6.4 |
8.2 |
|
17154053 |
Phan Tấn Lộc |
2.0 |
6.8 |
8.8 |
|
17154056 |
Nguyễn Văn Mạnh |
1.8 |
7.2 |
9.0 |
|
17154058 |
Phạm Sĩ Nguyên |
2.0 |
6.5 |
8.5 |
|
17154060 |
Nguyễn Thị Thanh Nhã |
1.9 |
7.6 |
9.5 |
|
17154061 |
Phan Thị Hoài Nhã |
1.5 |
7.2 |
8.7 |
|
17154062 |
Hồ Tấn Nhân |
1.5 |
4.8 |
6.3 |
|
17154063 |
Lê Hoài Nhân |
2.0 |
6.8 |
8.8 |
|
17154064 |
Nguyễn Thành Nhân |
1.5 |
6.8 |
8.3 |
|
17154066 |
Đinh Xuân Nhật |
1.9 |
6.4 |
8.3 |
|
17154072 |
Trần Thanh Phúc |
2.0 |
6.0 |
8.0 |
|
17154074 |
Đỗ Trung Quân |
1.9 |
5.6 |
7.5 |
|
207130.04.003 |
BT 20% |
THI 80% |
KQ |
|
|
17113179 |
TrỊnh Xuân Tâm |
1.0 |
7.6 |
8.6 |
|
17118091 |
Hoàng Kim Sơn |
1.5 |
4.6 |
6.1 |
|
17118105 |
Nguyễn Bá Thiên |
1.5 |
4.0 |
5.5 |
|
17154078 |
Lê Thanh Sơn |
1.6 |
7.4 |
9.0 |
|
17154079 |
Nguyễn Hồng Sơn |
2.0 |
6.6 |
8.6 |
|
17154080 |
Nguyễn Văn Sơn |
2.0 |
7.0 |
9.0 |
|
17154082 |
Võ Hoàng Sơn |
1.8 |
5.2 |
7.0 |
|
17154083 |
Châu Phước Tài |
2.0 |
6.8 |
8.8 |
|
17154090 |
Nguyễn Đình Thắng |
1.9 |
6.4 |
8.3 |
|
17154091 |
Phạm Bá Thắng |
1.0 |
V |
V |
|
17154092 |
Dương Hữu Thành |
1.9 |
6.6 |
8.5 |
|
17154093 |
Ngần Văn Thành |
1.5 |
5.2 |
6.7 |
|
17154097 |
Nguyễn Văn Thông |
2.0 |
7.0 |
9.0 |
|
17154098 |
Trần Đình Thông |
2.0 |
6.5 |
8.5 |
|
17154100 |
Nguyễn Phước Thuận |
1.5 |
4.8 |
6.3 |
|
17154916 |
Tất Vĩnh Thành |
1.0 |
6.6 |
7.6 |
|
207130.04.004 |
BT 20% |
THI 80% |
KQ |
|
|
17118114 |
Bùi Minh Thượng |
1.5 |
4.8 |
6.3 |
|
17118116 |
Hồ Đoàn Minh Tiền |
1.5 |
4.0 |
5.5 |
|
17118123 |
Huỳnh Hữu Trọng |
1.5 |
4.0 |
5.5 |
|
17118126 |
Nguyễn Thành Trung |
2.0 |
2.0 |
4.0 |
|
17118135 |
Đàng Năng San U |
1.5 |
3.2 |
4.7 |
|
17118145 |
Trần Văn Thanh Xuân |
1.0 |
4.8 |
5.8 |
|
17154103 |
Nguyễn Quang Tiến |
1.0 |
6.8 |
7.8 |
|
17154104 |
Nguyễn Võ Minh Tiến |
2.0 |
6.8 |
8.8 |
|
17154105 |
Nguyễn Trung Tín |
2.0 |
7.6 |
9.6 |
|
17154106 |
Phạm Xuân Tình |
0.0 |
V |
V |
|
17154110 |
Lê Thị Thảo Trinh |
1.9 |
6.8 |
8.7 |
|
17154113 |
Võ Thương Trường |
2.0 |
4.5 |
6.5 |
|
17154116 |
Nguyễn Anh Tuấn |
1.9 |
6.6 |
8.5 |
|
17154117 |
Phan Anh Tuấn |
2.0 |
6.0 |
8.0 |
|
17154120 |
Nguyễn Thành Vinh |
1.5 |
6.8 |
8.3 |
|
17154122 |
Đặng Bá Vũ |
1.4 |
6.4 |
7.8 |
|
17154123 |
Lý Hoàng Vũ |
1.0 |
6.0 |
7.0 |