Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Quốc Bình

Trang thông tin Nguyễn Quốc Bình - Khoa Lâm nghiệp - NLU

Khoa Lâm Nghiệp ngquocbinh@hcmuaf.edu.vn

Điểm thi hết môn học

17/11/2008 · 15.168 lượt xem

 

BẢNG GHI ĐiỂM MÔN HỌC LSNG LỚP DH07QRBN
                 
TT MSSV HỌ ĐỆM TÊN BÀI TẬP 1 BÀI TẬP 2 Số câu đúng Điểm Ghi chú
1 07247057 Nguyễn Minh Anh Làm bài cho bạn # #   Học lại
2 07247058 Võ Hùng Công 7 10 21 7  
3 07247059 Nguyễn Tiến Cường 10 10 23 8  
4 07247060 Nguyễn Ngọc Dân 6 10 22 7  
5 07247061 Thái Xuân Dục 6 9 24 7  
6 07247063 Trương Văn Đức 10 8 22 7  
7 07247064 K'Văn Góa 4 7 23 6  
8 07247065 Nguyễn Anh Hải 7 10 22 7  
9 07247066 Nguyễn Thị Thu Hải 6 8 22 7  
10 07247068 Nguyễn Trọng Hiệp 5 8 20 6  
11 07247069 Hồ Văn Hoa 6 10 21 7  
12 07247070 Lê Quang Hoài 6 9 15 5  
13 07247071 Phạm Duy Hoàn 6 9 19 6  
14 07247072 Phạm Minh Hùng Nhờ bạn làm bài # #   Học lại
15 07247074 Nguyễn Quốc Huy 5 7 19 6  
16 07247075 Nguyễn Thị Hường 3 8 16 5  
17 07247076 Đỗ Đức Hữu 8 8 21 7  
18 07247077 Phạm Kim Khánh 10 6 15 5  
19 07247078 Trần Hoàng Khiêm 3 7 21 6  
20 07247079 Nguyễn Ngọc Loan 6 7 21 6  
21 07247081 Đặng Quang Luận 4 9 17 6  
22 07247082 Đào Thị Hồng Mến 7 8 20 6  
23 07247083 Huỳnh Văn Năm 7 10 17 6  
24 07247084 Trần Trọng Nghiệp 0 8 22 6  
25 07247086 Đào Xuân Ninh 6 10 17 6  
26 07247088 Nguyễn Văn Quang 6 7 18 6  
27 07247089 Lê Minh Quốc 5 7 18 6  
28 07247090 Hà Văn Tâm 6 10 19 6  
29 07247091 Nguyễn Văn Tâm 3 6 18 5  
30 07247092 Nguyễn Minh Tân 8 8 17 6  
31 07247093 Bùi Duy Thái 9 9 17 6  
32 07247094 Trần Quang Thêm 3 10 16 6  
33 07247095 Đoàn Bá Thuận 10 9 20 7  
34 07247096 Trần Đình Thuận 7 5 22 6  
35 07247097 Nguyễn Văn Tính 6 8 17 6  
36 07247098 Nguyễn Đức Toàn 9 10 21 7  
37 07247099 Nguyễn Anh Trí 7 6 21 6  
38 07247055 Trần Bá Trình 4 8 20 6  
39 07247100 Lê Thế Trường 8 10 18 6  
40 07247101 Nguyễn Minh Tú 6 7 18 6  
41 07247102 Nguyễn Văn Tuấn 0 9 22 6  
42 07247104 Phạm Đình Tuyến 8 8 20 6  
43 07247105 Lưu Minh Cường 3 3 14 4  
44 07247106 Phạm Quốc Việt 10 10 18 6  
45 07247107 Trần Thanh Vũ 8 10 20 7  

 

 
 
DIEM THUC TAP LNXH LOP DH05QR
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Giai đoạn 1
 
Giai đoạn 2
 
Nhan xet
 
 
Nhóm
Sinh Viên
Báo cáo
Đánh giá
Bài viết
 
 Đánh giá
Bài viết
Nhật ký
GV
 Kết quả
 
 
 
 
cá nhân
 
 Báo cáo
 cá nhân
 
 
 
 
TONG
1
Nguyễn Khắc Điệu
7.53
9.6
9
      7.73
   8.29
9
8
10
   8.71
9
 
Nguyễn Văn Linh
7.53
8.2
9
      7.73
   6.57
9
8
8
   8.20
8
 
Thái Thị Hải Yến
7.53
8.8
9
      7.73
   6.00
9
10
7
   8.31
8
 
Lê Tiến Trung
7.53
8
9
      7.73
   8.86
9
10
10
   8.81
9
 
Lê Bùi Thanh Thảo
7.53
10
9
      7.73
   7.43
9
10
10
   8.87
9
 
Huỳnh Thanh Lam
7.53
7.8
9
      7.73
   7.00
9
10
10
   8.61
9
 
Nguyễn Thị Song Tuyền
7.53
7
9
      7.73
   7.00
9
5
4
   7.43
7
2
Nguyễn Ngọc Quyên
7.85
9.4
8
      7.60
   7.67
9.5
9
10
   8.65
9
 
Lê Thị Hoa
7.85
8.6
8
      7.60
   7.67
9.5
9
10
   8.57
9
 
Nguyễn Thành Hoàng
7.85
9
8
      7.60
   7.50
9.5
9
10
   8.60
9
 
Nguyễn Trọng Hiếu
7.85
9.4
8
      7.60
   7.17
9.5
9
10
   8.60
9
 
Nguyễn Quang Huy
7.85
8.2
8
      7.60
   7.83
9.5
9
8
   8.35
8
 
Nguyễn Minh Cảnh
7.85
9.4
8
      7.60
   7.33
9.5
9
9
   8.52
9
3
Nguyễn Thành Vinh
8.05
9.6
9
      8.25
   8.17
9
10
10
   9.01
9
 
Trần Duy Đắc
8.05
9.8
9
      8.25
   8.33
9
9
10
   8.94
9
 
Hà Trọng Thủy
8.05
8.2
9
      8.25
   6.67
9
10
7
   8.42
8
 
Nguyễn Thị Mỹ Vân
8.05
8.6
9
      8.25
   7.50
9
9
9
   8.64
9
 
Cao Việt Hưng
8.05
9.2
9
      8.25
   7.33
9
10
10
   8.88
9
 
Lê Thị Bích Ly
8.05
8.6
9
      8.25
   7.00
9
10
10
   8.79
9
4
Trịnh Văn Niên
8.08
7.5
8
      7.53
   6.30
8
5
6
   7.24
7
 
Nguyễn Thị Lãnh
8.08
9.5
8
      7.53
   7.30
8
10
10
   8.44
8
 
Trần Hoài Bảo
8.08
7.1
8
      7.53
   8.00
8
6
6
   7.47
7
 
Huỳnh Văn Hoàng
8.08
8.6
8
      7.53
   8.00
8
9
10
   8.32
8
 
Đoàn Thị Hà Phương
8.08
9
8
      7.53
   7.10
8
10
10
   8.37
8
 
Nguyễn Trọng Dũng
8.08
8.6
8
      7.53
   8.00
8
10
9
   8.32
8
5
Nguyễn Thị Thanh Tâm
8.13
6
8
      8.00
   8.33
8
10
9
   8.15
8
 
Phạm Quốc Bảo
8.13
8.3
8
      8.00
   8.17
8
7
8
   7.96
8
 
Đinh Tuấn Anh
8.13
7.7
8
      8.00
   8.17
8
10
10
   8.40
8
 
Thông Đo
8.13
9.2
8
      8.00
   6.83
8
10
10
   8.42
8
 
Lê Thanh Sang
8.13
9.8
8
      8.00
   6.67
8
10
10
   8.46
8
 
Nguyễn Thị Nga
8.13
10
8
      8.00
   7.50
8
10
10
   8.56
9
6
Nguyễn Ngọc Thắng
7.18
7.8
8
      7.95
   7.00
9
5
7
   7.59
8
 
Nguyễn Đức Lợi
7.18
9.2
8
      7.95
   7.83
9
8
9
   8.32
8
 
Nguyễn Văn Hùng
7.18
9.2
8
      7.95
   7.83
9
6
9
   8.12
8
 
Nguyễn Thị Hoài
7.18
9.8
8
      7.95
   7.33
9
10
10
   8.63
9
 
Phạm Thị Phương Thảo
7.18
9.4
8
      7.95
   7.33
9
10
10
   8.59
9
 
Phạm Văn Hòa
7.18
9.2
8
      7.95
   7.67
9
6
8
   8.00
8

 
 
 
 
THEO DÕI QUÁ TRÌNH HỌC TẬP CỦA LỚP DH05QR
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
TT
HỌ ĐỆM
TÊN
Năm sinh
Nữ
Qđổi 1/10
Qđổi1/10
(BT3+4)2/10
Số câu/45
Diem LT
ĐIỂM
1
Đinh Tuấn
Anh
 
 
7
6
8
31
7.82
7.59
2
Phạm Quốc
Bảo
 
 
7
6
10
23
5.80
6.78
3
Trần Hoài
Bảo
 
 
8
0
10
19
4.79
5.68
4
Nguyễn Minh
Cảnh
 
 
7
4
8
29
7.31
7.09
5
Nguyễn Trọng
Dũng
??
 
9
6
8
22
5.55
6.43
6
Trần Duy
Đắc
 
 
6
10
9
28
7.06
7.64
7
Nguyễn Khắc
Điệu
 
 
4
10
8
16
4.04
5.42
8
Thông
Đo
 
 
5
8
10
28
7.06
7.54
9
Nguyễn Trọng
Hiếu
 
 
7
4
9
24
6.05
6.53
10
Lê Thị
Hoa
??
 
9
4
8
19
4.79
5.78
11
Phạm Phan
Hoà
??
 
0
0
9
 
0.00
 
12
Nguyễn Thị
Hoài
 
 
4
8
8
24
6.05
6.43
13
Huỳnh Văn
Hoàng
 
 
9
8
8
20
5.04
6.33
14
Nguyễn Thành
Hoàng
 
 
8
5
8
28
7.06
7.14
15
Nguyễn Văn
Hùng
 
 
0
0
9
21
5.30
4.98
16
Nguyễn Quang
Huy
 
 
5
8
10
23
5.80
6.78
17
Cao Việt
Hưng
 
 
10
10
9
28
7.06
8.04
18
Huỳnh Thanh
Lam
 
 
4
6
8
22
5.55
5.93
19
Nguyễn Thị
Lãnh
 
 
10
7
8
28
7.06
7.54
20
Nguyễn Văn
Linh
 
 
10
5
10
29
7.31
7.89
21
Nguyễn Đức
Lợi
 
 
0
0
9
22
5.55
5.13
22
Lê Thị Bích
Ly
 
 
9
10
8
29
7.31
7.89
23
Nguyễn Thị
Nga
 
 
9
5
10
26
6.56
7.33
24
Trịnh Văn
Niên
 
 
0
0
9
27
6.81
5.89
25
Đoàn Thị Hà
Phương
 
 
5
0
8
18
4.54
4.82
26
Nguyễn Ngọc
Quyên
 
 
10
5
8
21
5.30
6.28
27
Lê Thanh
Sang
 
 
4
8
10
20
5.04
6.23
28
Nguyễn Thị Thanh
Tâm
 
 
4
9
8
25
6.31
6.68
29
Lê Bùi Thanh
Thảo
 
 
5
6
8
20
5.04
5.73
30
Phan Thị Phương
Thảo
 
 
5
9
8
20
5.04
6.03
31
Nguyễn Ngọc
Thắng
 
 
0
0
9
23
5.80
5.28
32
Hà Trọng
Thủy
 
 
4
4
9
23
5.80
6.08
33
Lê Tiến
Trung
 
 
5
8
8
22
5.55
6.23
34
Nguyễn Thị Song
Tuyền
 
 
4
0
8
28
7.06
6.24
35
Nguyễn Thị Mỹ
Vân
 
 
4
10
9
27
6.81
7.29
36
Nguyễn Thành
Vinh
 
 
7
10
9
20
5.04
6.53
37
Thái Thị Hải
Yến
 
 
7
4
9
28
7.06
7.14

 
THEO DÕI QUÁ TRÌNH HỌC TẬP CỦA LỚP DH05LN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
TT
HỌ ĐỆM
TÊN
Qđổi1
BT2
Qđổi2
BT3
BT4
Lthuyết/6
Diem 10
Tong
 
1
Nguyễn Đình Quốc
Anh
0
A+
10
8
6
3
5.84
6
 
2
Trần Hoàng
Anh
8
C
4
8
10
4
7.58
8
 
3
Nguyễn Văn
Chí
9
A+
10
7
10
5
9.33
9
 
4
Nguyễn Văn
Chiến
0
A+
10
7
7
4
6.98
7
 
5
Trần Văn
Cường
8
B
6
10
8
1
4.35
4
 
6
Phan Thị Mỹ
Dung
6
A+
10
9
6
4
7.68
8
 
7
Lê Tiến
Dũng
0
A+
10
10
10
5
8.73
9
 
8
Lê Văn
Hân
7
A-
8
8
9
3
6.64
7
 
9
Phan Nguyễn Huy
Hoàng
0
A+
10
8
7
4
7.08
7
 
10
Hoàng Mai
Hương
0
A+
10
9
9
4.5
7.95
8
 
11
Lê Đình
Kiệt
7
A
9
8
9
2
5.59
6
 
12
Nguyễn Thị Mỹ
Linh
7
B
6
8
9
6
9.87
10
 
13
Nguyễn Thị Ngọc
Luyến
5
A-
8
8
8
3
6.34
6
 
14
Huỳnh Chí
Nghĩa
4
A+
10
8
8
4
7.58
8
 
15
Võ Tiến
Phong
4
A+
10
8
9
2
5.39
5
 
16
Nguyễn Mạnh
Quân
5
A-
8
9
6
2
5.09
5
 
17
Lê Hoàng
Quyên
9
A+
10
8
5
3
6.64
7
 
18
Trịnh Hồng
Quyên
6
A+
10
10
10
3
7.04
7
 
19
Trương Thuỳ
Quyên
0
B+
7
8
8
3
5.74
6
 
20
Trần Văn
Thanh
0
B+
7
8
7
0
2.20
2
 
21
Hồ Văn
Thành
10
A-
8
7
7
4.5
8.35
8
 
22
Nguyễn Văn
Thiết
9
A+
10
9
9
4
8.28
8
 
23
Võ Đặng Xuân
Thọ
9
B
6
7
10
4
7.78
8
 
24
Nguyễn Thị
Thu
8
A+
10
10
7
4
8.08
8
 
25
Cao Duy
Thuần
8
B-
5
9
8
1
4.15
4
 
26
Nguyễn Huyền
Trang
4
A-
8
8
9
2
5.19
5
 
27
Nguyễn Thị Bích
Trâm
9
A+
10
10
8
5.5
10.00
10
 
28
Trương Văn
Ty
4
C
4
8
6
2
4.49
4
 
29
Trần Đình
Vượng
0
B
6
8
9
3
5.74
6
 
30
Trần Quang
Vỹ
10
0
0
7
7
3
5.84
6
 

 

THEO DÕI QUÁ TRÌNH HỌC TẬP CỦA LỚP DH05NK (Bai tap+Lý thuyết)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TT

HỌ ĐỆM

TÊN

BT1

BT2

BT3

BT4

Số câu

Diem LT

TỔNG

 

1

Trần Hà kim

Anh

7

9

8

8

27

6.81

7

 

2

Trần Quốc

Chính

0

9

9.5

7

22

5.55

6

 

3

Bùi Quang

Dương

6

9

8

7

27

6.81

7

 

4

Lê Văn

Hải

0

9

8.5

9

23

5.80

6

 

5

Vương Thị

Hằng

9

9

9

9

29

7.31

8

 

6

Nguyễn Ngọc

Hiền

10

9

8.5

9

28

7.06

8

 

7

Nguyễn Thị

Hoàn

0

9

8

8

27

6.81

7

 

8

Dương Văn

Nam

4

9

8.5

8

29

7.31

7

 

9

Hồ Hữu

Nam

6

9

9

9

22

5.55

7

 

10

Đào Thị Thuý

Nga

6

9

8.5

8

25

6.31

7

 

11

Đinh Thị Tuyết

Nhung

4

9

9.5

7

23

5.80

6

 

12

Phạm Thị Tuyết

Sương

0

9

9.5

8

24

6.05

6

 

13

Lê Thị

Thủy

0

9

9

7

22

5.55

6

 

Điểm thi GIS trong lâm nghiệp (Lần 2)

 

Bài cùng chuyên mục