Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Quốc Bình

Trang thông tin Nguyễn Quốc Bình - Khoa Lâm nghiệp - NLU

Khoa Lâm Nghiệp ngquocbinh@hcmuaf.edu.vn

Điểm kiểm tra dh07lncm

30/01/2011 · 15.161 lượt xem

DANH SÁCH GHI ĐIỂM LÂM SẢN NGOÀI GỖ LỚP DH07LNCM

 

TT HỌ ĐỆM TÊN BT 1 BT 2 ĐiỂM THI TỔNG ĐiỂM  
1 Nguyễn Văn Hiểu 7 5 0 1.7  
2 Trương Phú Cường 9 7 0 2.3  
3 Đỗ Hoàng Diệu 9 9 0 2.7  
5 Đỗ Văn Ràng 5 9 1.5 3.8  
6 Nguyễn Văn Sự 7 8 1.5 3.8  
4 Nguyễn Chí Thức 7 6 2 3.9  
7 Tăng Thành Long 6 9 1.5 3.9  
8 Châu Minh Vũ 8 6 2 4  
9 Hoàng Văn Lâm 5 5 2.5 4  
10 Huỳnh Tuấn Linh 5 6 2.5 4.2  
11 Nguyễn Trường Giang 0 6 3 4.2  
12 Huỳnh Tuấn Kiệt 10 7 2 4.4  
13 Ngô Minh Quyền 5 7 2.5 4.4  
14 Cao Công Dân 8 6 2.5 4.5  
15 Lê Thành Được 6 5 3 4.6  
16 Lê Hoàng Sỹ 6 5 3 4.6  
17 Lê Minh Diễn 5 9 2.5 4.8  
18 Phạm Minh Đức 8 6 3 5  
19 Dương Hoài Tấn 6 7 3 5  
20 Phan Chế Linh 5 5 3.5 5  
21 Nguyễn Văn Lập 5 8 3 5.1  
22 Nguyễn Hoài Hận 9 6 3 5.1  
23 Bùi Văn Luật 7 7 3 5.1  
25 Trương Văn Thước 0 6 4 5.2  
26 Nguyễn Trọng Lựu 7 5 3.5 5.2  
27 Trần Hoàng An 8 10 2.5 5.3  
28 Phan Thiện Linh 8 8 3 5.4  
29 Trần Thanh Kiệt 8 9 3 5.6  
30 Nguyễn Thanh Hải 10 8 3 5.6  
31 Huỳnh Văn Dũng 9 6 3.5 5.6  
32 Lý Văn Chiến 8 7 3.5 5.7  
33 Lê Thanh Dũng 3 7 4 5.7  
34 Trương Minh Nhựt 7 8 3.5 5.8  
35 Nguyễn Hoài Linh 6 6 4 5.8  
36 Trần Thúc Bảo 5 10 3.5 6  
37 Hồ Văn Ràng 5 5 4.5 6  
24 Phạm Thanh Dũng 7 7 4 6.1  
38 Phạm Thiện Tâm 7 10 3.5 6.2  
39 Phạm Quốc Vương 8 7 4 6.2  
40 Nguyễn Quốc Em 10 9 3.5 6.3  
41 Nguyễn Chí Hiện 8 10 3.5 6.3  
42 Trần Văn Lòng 7 8 4 6.3  
43 Đoàn Công Trứ 5 5 5 6.5  
44 Võ Cao Tuấn 9 6 4.5 6.6  
45 Lê Duy Công 7 10 4 6.7  
46 Phan Quốc Khải 9 10 4 6.9  
47 Nguyễn Thanh Bình 0 7 5.5 6.9  
48 Nguyễn Văn Tiến 7 9 4.5 7  
49 Huỳnh Nhựt Triều 5 10 4.5 7  
50 Nguyễn Xuân Tỉnh 6 7 5 7  
51 Lý Minh Thắng 6 10 4.5 7.1  
52 Nguyễn Thanh Sung 5 10 5 7.5  
53 Đỗ Thành Nhiệm 9 6 5.5 7.6  
54 Nguyễn Thanh Phong 4 7 6 7.8  
55 Nguyễn Trọng Hiếu 8 8 5.5 7.9  
56 Huỳnh Hải Dương 10 6 6 8.2  
57 Phạm Như Thăng 5 9 6 8.3  
58 Dương Đăng Vinh 8 8 6 8.4  
59 Nguyễn Bé Sáu 10 9 6 8.8  
60 Lê Chí Thiện 8 10 6 8.8  
61 Ngô Thanh Tập 9 10 6 8.9  
62 Nguyễn Thị Yến 9 10 6 8.9  
63 Lưu Tấn Hùng 10 7 6.5 8.9  
64 Trần Văn Tiên 5 8 7 9.1  
65 Lý Hồng Thanh 7 8 7 9.3  
66 Hồ Quốc Quyền 9 8 7 9.5  
67 Trương Trọng Nguyễn 8 9 7 9.6  
68 Nguyễn Văn Sử 8 9 7 9.6  
69 Phan Văn Hợp 7 10 7 9.7  
70 Trẩn Minh Luân 9 9 7 9.7  
71 Nguyễn Văn Sơn 7 10 7 9.7  
72 Dương Văn Nhã 9 10 7 9.9  

 

Bài cùng chuyên mục